CÁC NHÓM INOX HIỆN NAY

🍽️🍴🥘Các loại inox được chia thành mấy nhóm chính? Inox là một vật liệu quen thuộc trong đời sống hàng ngày nhưng ít ai biết rằng đằng sau vẻ ngoài sáng bóng, bền bỉ ấy là một thế giới vô cùng đa dạng về phân loại. Hãy cùng Kho của Tớ tìm hiểu mỗi ngày nhé. Luôn trang bị những kiến thức cơ bản để shopping an toàn trong một thế giới luôn biến động này nhé 😎
Dựa trên thành phần hợp kim và tính chất cơ học mà các loại inox được chia thành 5 nhóm chính. Cụ thể:
👉Nhóm inox Austenitic
Nhóm inox Austenitic, đây là nhóm inox có cấu trúc tinh thể Austenite (hay còn gọi là cấu trúc không gian lập phương tâm diện), giúp chúng có độ bền bỉ và hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao.
Điểm đặc biệt của nhóm inox này là không có tính từ tính, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, có tính dẻo dai nên rất dễ gia công thành các sản phẩm phức tạp mà không lo gãy vỡ. Một số loại inox thuộc nhóm Austenitic có thể kể đến như inox 304, inox 316, inox 201,…
👉Nhóm inox Ferritic
Kế tiếp là nhóm inox Ferritic, do có cấu trúc tinh thể Ferrite – được hình thành chủ yếu từ Crom, cùng hàm lượng Niken thấp hoặc không chứa Niken. Nên nhóm inox này có độ cứng và tính ổn định cao hơn, nhưng lại không dễ dàng tạo hình như nhóm inox Austenitic.
Đặc điểm của inox Ferritic là có thể chống lại sự ăn mòn ở các môi trường không quá khắc nghiệt và chịu được những tác động cơ học mạnh mẽ. Các loại inox có trong nhóm này gồm inox 430, inox 409,…
👉Nhóm inox Martensitic
Nhóm inox Martensitic, có cấu trúc tinh thể Martensite với thành phần chủ yếu là Crom và Carbon. Nhóm inox này nổi tiếng với khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và chịu mài mòn tuyệt vời sau khi qua xử lý nhiệt.
Bên cạnh đó, khả năng chống ăn mòn của inox Martensitic ở mức vừa phải và có tính từ tính nên rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng hút nam châm. Nhóm inox Martensitic gồm có các loại: inox 410, inox 420, inox 440,…
👉Nhóm inox Duplex
Nhóm inox Duplex là sự kết hợp giữa hai cấu trúc tinh thể Austenitic và Ferritic với tỷ lệ khoảng 50/50. Nhờ đó, inox Duplex thường được sử dụng trong các môi trường đòi hỏi tính kháng hóa chất cao và độ bền cơ học lớn.
Không những vậy, khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất là một trong những ưu điểm nổi bật của inox Duplex. Các loại inox có trong nhóm này gồm: Duplex 2205, Duplex 2507 (Super Duplex), Lean Duplex,…
👉Nhóm inox Precipitation-Hardening (PH) Nhóm inox Precipitation-Hardening (PH), hay còn gọi là thép không gỉ hóa bền kết tủa. Đây là một loại thép không gỉ có độ bền cơ học rất cao nhờ vào quá trình xử lý nhiệt, nhằm tạo ra các pha kết tủa trong cấu trúc kim loại. Sở dĩ inox PH trở thành lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cao, độ bền lâu dài là nhờ sở hữu đặc tính chống ăn mòn tốt của inox Austenitic và độ bền cơ học vượt trội của inox Martensitic. Một số loại inox thuộc nhóm này gồm: inox 17-4 PH (UNS S17400), inox 15-5 PH (UNS S15500), inox PH 13-8 Mo,…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *